Lịch âm dương

Tháng 11 / 2050
T2T3T4T5T6T7CN
1 17/9
2 18/9
3 19/9
4 20/9
5 21/9
6 22/9
7 23/9
8 24/9
9 25/9
10 26/9
11 27/9
12 28/9
13 29/9
14 1/10
15 2/10
16 3/10
17 4/10
18 5/10
19 6/10
20 7/10
21 8/10
22 9/10
23 10/10
24 11/10
25 12/10
26 13/10
27 14/10
28 15/10
29 16/10
30 17/10
Ngày dương lịch Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch