Lịch âm dương

Tháng 11 / 2053
T2T3T4T5T6T7CN
1 21/9
2 22/9
3 23/9
4 24/9
5 25/9
6 26/9
7 27/9
8 28/9
9 29/9
10 1/10
11 2/10
12 3/10
13 4/10
14 5/10
15 6/10
16 7/10
17 8/10
18 9/10
19 10/10
20 11/10
21 12/10
22 13/10
23 14/10
24 15/10
25 16/10
26 17/10
27 18/10
28 19/10
29 20/10
30 21/10
Ngày dương lịch Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch