T2T3T4T5T6T7CN
1
10/11
2
11/11
3
12/11
4
13/11
5
14/11
6
15/11
7
16/11
8
17/11
9
18/11
10
19/11
11
20/11
12
21/11
13
22/11
14
23/11
15
24/11
16
25/11
17
26/11
18
27/11
19
28/11
20
29/11
21
30/11
22
1/11N
23
2/11N
24
3/11N
25
4/11N
26
5/11N
27
6/11N
28
7/11N
29
8/11N
30
9/11N
31
10/11N
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch