T2T3T4T5T6T7CN
1
19/10
2
20/10
3
21/10
4
22/10
5
23/10
6
24/10
7
25/10
8
26/10
9
27/10
10
28/10
11
29/10
12
1/11
13
2/11
14
3/11
15
4/11
16
5/11
17
6/11
18
7/11
19
8/11
20
9/11
21
10/11
22
11/11
23
12/11
24
13/11
25
14/11
26
15/11
27
16/11
28
17/11
29
18/11
30
19/11
31
20/11
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch