Lịch âm dương

Tháng 5 / 2066
T2T3T4T5T6T7CN
1 8/4
2 9/4
3 10/4
4 11/4
5 12/4
6 13/4
7 14/4
8 15/4
9 16/4
10 17/4
11 18/4
12 19/4
13 20/4
14 21/4
15 22/4
16 23/4
17 24/4
18 25/4
19 26/4
20 27/4
21 28/4
22 29/4
23 30/4
24 1/5
25 2/5
26 3/5
27 4/5
28 5/5
29 6/5
30 7/5
31 8/5
Ngày dương lịch Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch