Lịch âm dương

Tháng 7 / 2085
T2T3T4T5T6T7CN
1 10/5N
2 11/5N
3 12/5N
4 13/5N
5 14/5N
6 15/5N
7 16/5N
8 17/5N
9 18/5N
10 19/5N
11 20/5N
12 21/5N
13 22/5N
14 23/5N
15 24/5N
16 25/5N
17 26/5N
18 27/5N
19 28/5N
20 29/5N
21 30/5N
22 1/6
23 2/6
24 3/6
25 4/6
26 5/6
27 6/6
28 7/6
29 8/6
30 9/6
31 10/6
Ngày dương lịch Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch