Lịch âm dương

Tháng 10 / 2055
T2T3T4T5T6T7CN
1 11/8
2 12/8
3 13/8
4 14/8
5 15/8
6 16/8
7 17/8
8 18/8
9 19/8
10 20/8
11 21/8
12 22/8
13 23/8
14 24/8
15 25/8
16 26/8
17 27/8
18 28/8
19 29/8
20 1/9
21 2/9
22 3/9
23 4/9
24 5/9
25 6/9
26 7/9
27 8/9
28 9/9
29 10/9
30 11/9
31 12/9
Ngày dương lịch Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch