Lịch âm dương

Tháng 11 / 2055
T2T3T4T5T6T7CN
1 13/9
2 14/9
3 15/9
4 16/9
5 17/9
6 18/9
7 19/9
8 20/9
9 21/9
10 22/9
11 23/9
12 24/9
13 25/9
14 26/9
15 27/9
16 28/9
17 29/9
18 30/9
19 1/10
20 2/10
21 3/10
22 4/10
23 5/10
24 6/10
25 7/10
26 8/10
27 9/10
28 10/10
29 11/10
30 12/10
Ngày dương lịch Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch